例句Câu ví dụ
- 1
我在建築物後面停車。
wǒ zàijiàn zhù wù hòumian tíngchē。
Tôi đỗ xe phía sau tòa nhà.
- 2
我將車停在建築物後面。
wǒ jiāng chē tíng zàijiàn zhù wù hòumian。
Tôi đỗ xe phía sau tòa nhà
- 3
橋在建造中。
qiáo zàijiàn zào zhōng。
Cầu đang được xây dựng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
