學華語Kaori Dict

在建

zàijiàn

ㄗㄞˋ ㄐㄧㄢˋ

TẠI KIẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在建築物後面停車。

    wǒ zàijiàn zhù wù hòumian tíngchē。

    Tôi đỗ xe phía sau tòa nhà.

  • 2

    我將車停在建築物後面。

    wǒ jiāng chē tíng zàijiàn zhù wù hòumian。

    Tôi đỗ xe phía sau tòa nhà

  • 3

    橋在建造中。

    qiáo zàijiàn zào zhōng。

    Cầu đang được xây dựng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在建 nghĩa là gì? · Kaori Dict