例句Câu ví dụ
- 1
在我看來,她是正確的。
zàiwǒkànlái, tā shì zhèngquè de。
Theo tôi, cô ấy là đúng.
- 2
他在我看來像一位父親。
tā zàiwǒkànlái xiàng yī wèi fùqīn。
Theo tôi, ông ấy như một người cha
- 3
在我看來,她有一種誇張的傾向。
zàiwǒkànlái, tā yǒu yīzhǒng kuāzhāng de qīngxiàng。
Theo tôi thấy, cô ấy có xu hướng phô trương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
