學華語Kaori Dict

在我看

zàikàn

ㄗㄞˋ ㄨㄛˇ ㄎㄢˋ

TẠI NGÃ KHÁN

  1. 1.theo ý tôi
  2. 2.theo quan điểm của tôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    在我看來,她是正確的。

    zàiwǒkànlái, tā shì zhèngquè de。

    Theo tôi, cô ấy là đúng.

  • 2

    他在我看來像一位父親。

    tā zàiwǒkànlái xiàng yī wèi fùqīn。

    Theo tôi, ông ấy như một người cha

  • 3

    在我看來,她有一種誇張的傾向。

    zàiwǒkànlái, tā yǒu yīzhǒng kuāzhāng de qīngxiàng。

    Theo tôi thấy, cô ấy có xu hướng phô trương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在我看 nghĩa là gì? · Kaori Dict