學華語Kaori Dict

在旁

zàipáng

ㄗㄞˋ ㄆㄤˊ

TẠI BÀNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在旁邊嗎?

    Tāngmǔ zàipáng biān ma?

    Tom có ở bên cạnh không

  • 2

    火車站就在旁邊。

    huǒchēzhàn jiù zàipáng biān。

    Ga tàu hỏa ở ngay bên cạnh.

  • 3

    孩子們在旁邊的時候,你不應該說那種事。

    háizimen zàipáng biān de shíhou, nǐ bù yīnggāi shuō nàzhǒng shì。

    Bạn không nên nói những điều đó khi có trẻ em ở bên cạnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在旁 nghĩa là gì? · Kaori Dict