例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在旁邊嗎?
Tāngmǔ zàipáng biān ma?
Tom có ở bên cạnh không
- 2
火車站就在旁邊。
huǒchēzhàn jiù zàipáng biān。
Ga tàu hỏa ở ngay bên cạnh.
- 3
孩子們在旁邊的時候,你不應該說那種事。
háizimen zàipáng biān de shíhou, nǐ bù yīnggāi shuō nàzhǒng shì。
Bạn không nên nói những điều đó khi có trẻ em ở bên cạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
