學華語Kaori Dict

在此之後

giản thể: 在此之后

zàizhīhòu

ㄗㄞˋ ㄘˇ ㄓ ㄏㄡˋ

TẠI THỬ CHI HẬU

  1. 1.sau đó
  2. 2.sau này
  3. 3.tiếp theo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這大概是我最後一次環球旅行,在此之後,我就不再環游世界了。

    zhè dàgài shì wǒ zuìhòu yīcì huánqiúlǚxíng, zàicǐzhīhòu, wǒ jiù bùzài huányóu shìjiè le。

    Đây có lẽ là lần du lịch vòng quanh thế giới cuối cùng của tôi, sau này tôi sẽ không còn đi vòng quanh thế giới nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在此之後 nghĩa là gì? · Kaori Dict