- 1.sau đó
- 2.sau này
- 3.tiếp theo

例句Câu ví dụ
- 1
這大概是我最後一次環球旅行,在此之後,我就不再環游世界了。
zhè dàgài shì wǒ zuìhòu yīcì huánqiúlǚxíng, zàicǐzhīhòu, wǒ jiù bùzài huányóu shìjiè le。
Đây có lẽ là lần du lịch vòng quanh thế giới cuối cùng của tôi, sau này tôi sẽ không còn đi vòng quanh thế giới nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.