學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
在深處
在深處
giản thể:
在深处
zài
shēn
chù
[ㄗㄞˋ ㄕㄣ ㄔㄨˋ]
TẠI THÂM XỨ
1.
một cách sâu sắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
在
zài
tồn tại; còn sống
現在
xiànzài
bây giờ
到處
dàochù
khắp nơi
好處
hǎochǔ
dễ hòa hợp
壞處
huàichu
tổn hại
實在
shízài
thực sự
深
shēn
sâu (cả nghĩa đen và bóng)
處理
chǔlǐ
xử lý; đối phó
逐字解
Từng chữ trong từ
在
tại
ở tại, trong, trên
深
thâm
sâu, sâu sắc
處
xứ, xử
nơi, vị trí
記憶技巧
Mẹo nhớ
在
TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
處
XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
在深處 nghĩa là gì? · Kaori Dict