學華語Kaori Dict

在理

zài

ㄗㄞˋ ㄌㄧˇ

TẠI LÝ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在理發店碰到了他。

    wǒ zàilǐ fā diàn pèngdào le tā。

    Tôi đã gặp anh tại tiệm cắt tóc.

  • 2

    今天在理科教室進行了科學實驗。

    jīntiān zàilǐ kējiào shì jìnxíng le kēxuéshíyàn。

    Hôm nay đã tiến hành thí nghiệm khoa học tại phòng học khoa học

  • 3

    今天在理科教室使用實驗器具進行了科學實驗。

    jīntiān zàilǐ kējiào shì shǐyòng shíyàn qìjù jìnxíng le kēxuéshíyàn。

    Hôm nay đã tiến hành thí nghiệm khoa học trong phòng thí nghiệm ở lớp khoa học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在理 nghĩa là gì? · Kaori Dict