學華語Kaori Dict

在身

zàishēn

ㄗㄞˋ ㄕㄣ

TẠI THÂN

  1. 1.sở hữu
  2. 2.đang bận rộn hoặc vướng bận với (công việc, hợp đồng, vụ kiện)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你把信帶在身上嗎?

    nǐ bǎ xìn dài zàishēn shàng ma?

    Anh có mang thư theo không?

  • 2

    瑪麗總是把筆記本電腦帶在身上。

    Mǎlì zǒngshì bǎ bǐjìběndiànnǎo dài zàishēn shàng。

    Mary luôn mang theo máy tính xách tay

  • 3

    請將這本書帶在身邊。

    qǐng jiāng zhè běn shū dài zàishēn biān。

    Hãy mang cuốn sách này theo bên mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在身 nghĩa là gì? · Kaori Dict