學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
地下莖
地下莖
giản thể:
地下茎
dì
xià
jīng
[ㄉㄧˋ ㄒㄧㄚˋ ㄐㄧㄥ]
ĐỊA HẠ HÀNH
1.
(thực vật) thân rễ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
下
xià
xuống
地方
dìfāng
khu vực
地
de
trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
地
dì
đất
下午
xiàwǔ
buổi chiều
下雨
xiàyǔ
trời mưa
下課
xiàkè
tan học
地圖
dìtú
bản đồ
逐字解
Từng chữ trong từ
地
địa
đất — đất, đất đai, mặt đất
下
hạ
dưới — dưới, dưới mặt, dưới cấp
莖
hành
ngọn, thân cây
記憶技巧
Mẹo nhớ
下
HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
地
ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
地下莖 nghĩa là gì? · Kaori Dict