地下街
dìxiàjiē
[ㄉㄧˋ ㄒㄧㄚˋ ㄐㄧㄝ]
ĐỊA HẠ NHAI
- 1.đường phố mua sắm dưới lòng đất; trung tâm thương mại dưới lòng đất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.