地和
dìhú
[ㄉㄧˋ ㄏㄨˊ]
ĐỊA Ù
- 1.(cờ tiến) tay bài đất; tay bài được hoàn tất bởi người chơi không làm庄 trên lần rút đầu tiên; (cờ tiến) để có được tay bài đất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.