學華語Kaori Dict

地帶

giản thể: 地带

dài

ㄉㄧˋ ㄉㄞˋ

ĐỊA ĐỚI

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一片工業地帶。

    zhè shì yī piàn gōng yè dì dài

    Đây là một khu vực công nghiệp

  • 2

    俄羅斯將在克里米亞、加里寧格勒和北極地帶加強軍隊。

    Éluósī jiāng zài Kèlǐmǐyà、 Jiālǐnínggélè hé běijí dìdài jiāqiáng jūnduì。

    Nga sẽ tăng cường quân đội tại Crimea, Kaliningrad và vùng Bắc Cực

  • 3

    洪水來臨前,村民們已經提前轉移到安全地帶。

    hóngshuǐ láilín qián, cūnmín men yǐjīng tíqián zhuǎnyí dào ānquán dìdài。

    Trước khi lũ lụt xảy ra, người dân làng đã di chuyển sớm đến khu vực an toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地带 nghĩa là gì? · Kaori Dict