例句Câu ví dụ
- 1
這是一片工業地帶。
zhè shì yī piàn gōng yè dì dài
Đây là một khu vực công nghiệp
- 2
俄羅斯將在克里米亞、加里寧格勒和北極地帶加強軍隊。
Éluósī jiāng zài Kèlǐmǐyà、 Jiālǐnínggélè hé běijí dìdài jiāqiáng jūnduì。
Nga sẽ tăng cường quân đội tại Crimea, Kaliningrad và vùng Bắc Cực
- 3
洪水來臨前,村民們已經提前轉移到安全地帶。
hóngshuǐ láilín qián, cūnmín men yǐjīng tíqián zhuǎnyí dào ānquán dìdài。
Trước khi lũ lụt xảy ra, người dân làng đã di chuyển sớm đến khu vực an toàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
