地推
dìtuī
[ㄉㄧˋ ㄊㄨㄟ]
ĐỊA SUY
- 1.quảng bá trực tiếp (viết tắt của 地面推廣|地面推广[di4mian4 tui1guang3])

例句Câu ví dụ
- 1
她輕輕地推了門。
tā qīngqīng dìtuī le mén。
Cô ấy nhẹ nhàng đẩy cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!