學華語Kaori Dict

地方官

fāngguān

ㄉㄧˋ ㄈㄤ ㄍㄨㄢ

ĐỊA PHƯƠNG QUAN

  1. 1.quan chức địa phương

例句Câu ví dụ

  • 1

    聯邦、州及地方官員立即承諾將其重建。

    liánbāng、 zhōu jí dìfāngguān yuán lìjí chéngnuò jiāng qí chóngjiàn。

    Các quan chức liên bang, tiểu bang và địa phương lập tức hứa sẽ xây dựng lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地方官 nghĩa là gì? · Kaori Dict