例句Câu ví dụ
- 1
聯邦、州及地方官員立即承諾將其重建。
liánbāng、 zhōu jí dìfāngguān yuán lìjí chéngnuò jiāng qí chóngjiàn。
Các quan chức liên bang, tiểu bang và địa phương lập tức hứa sẽ xây dựng lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
