學華語Kaori Dict

地瓜鳥

giản thể: 地瓜鸟

guāniǎo

ㄉㄧˋ ㄍㄨㄚ ㄋㄧㄠˇ

ĐỊA QUA ĐIỂU

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo đêm Malayan (Gorsachius melanolophus)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地瓜鳥 nghĩa là gì? · Kaori Dict