學華語Kaori Dict

地盤

giản thể: 地盘

pán

ㄉㄧˋ ㄆㄢˊ

ĐỊA BÀN

TOCFL 6
  1. 1.lãnh địa
  2. 2.lãnh thổ dưới sự kiểm soát
  3. 3.móng của tòa nhà
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.căn cứ hoạt động
  2. 5.vỏ trái đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    喂,小鬼!這裡是我們的地盤!

    wèi, xiǎoguǐ! zhèlǐ shì wǒmen de dìpán!

    Chào, thằng nhóc! Đây là lãnh thổ của chúng tôi!

  • 2

    我們星期五傍晚在我們的地盤開派對。

    wǒmen Xīngqīwǔ bàngwǎn zài wǒmen de dìpán kāi pàiduì。

    Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào buổi chiều thứ Sáu tại nơi của chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地盘 nghĩa là gì? · Kaori Dict