學華語Kaori Dict

地面零點

giản thể: 地面零点

miànLíngdiǎn

ㄉㄧˋ ㄇㄧㄢˋ ㄌㄧㄥˊ ㄉㄧㄢˇ

ĐỊA DIỆN LINH ĐIỂM

  1. 1.Ground Zero (chỉ địa điểm Trung tâm Thương mại Thế giới bị phá hủy trong vụ tấn công ngày 11-9-2001)

Cách đọc khác:dìmiànlíngdiǎnđiểm mặt đất tâm nổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地面零点 nghĩa là gì? · Kaori Dict