圳
zhèn
[ㄓㄣˋ]
QUYẾN
- 1.(phương ngữ) mương thoát nước giữa các cánh đồng (tiếng Đài Loan là [zun4])
- 2.dùng trong địa danh, đáng chú ý là 深圳[Shen1 zhen4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 深圳thành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
- 深圳市thành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
- 深圳河sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun Quảng Đông, biên giới giữa tân giới Hồng Kông và Trung Quốc
- 深圳市Shenzhen, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Guangdong [Guang3 dong1 Sheng3]
- 深圳交易所Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến SZSE
- 深圳證券交易所Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所[Shen1 Jiao1 suo3]