學華語Kaori Dict

場面

giản thể: 场面

chǎngmiàn

ㄔㄤˇ ㄇㄧㄢˋ

TRƯỜNG DIỆN

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.cảnh
  2. 2.tình huống
  3. 3.dịp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tình cảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    婚禮的場面很大。

    hūn lǐ de chǎng miàn hěn dà

    Trình bày lễ cưới rất hoành tráng

  • 2

    場面很大!

    chǎngmiàn hěn dà !

    Không khí rất sôi động!

  • 3

    開學典禮的場面很大。

    kāixué diǎnlǐ de chǎngmiàn hěn dà。

    Không khí tại lễ khai giảng rất sôi động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

场面 nghĩa là gì? · Kaori Dict