
例句Câu ví dụ
- 1
婚禮的場面很大。
hūn lǐ de chǎng miàn hěn dà
Trình bày lễ cưới rất hoành tráng
- 2
場面很大!
chǎngmiàn hěn dà !
Không khí rất sôi động!
- 3
開學典禮的場面很大。
kāixué diǎnlǐ de chǎngmiàn hěn dà。
Không khí tại lễ khai giảng rất sôi động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.