學華語Kaori Dict

zhǐ

ㄓˇ

CHỈ

  1. 1.(hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí

Cách đọc khác:zhǐnền móng của tòa nhà (biến thể của 址[zhi3])

例句Câu ví dụ

  • 1

    請說出您的名字和居住地址。

    qǐng shuōchū nín de míngzi hé jūzhùdì zhǐ。

    Xin hãy nói tên và địa chỉ nơi ở của bạn.

  • 2

    這座體育館下藏著一個重要的遺址。

    zhè zuò tǐyùguǎn xià cáng zhe yīge zhòngyào de yízhǐ。

    Nhà thi đấu này che giấu một di tích quan trọng bên dưới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

址 nghĩa là gì? · Kaori Dict