址
zhǐ
[ㄓˇ]
CHỈ
- 1.(hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí
Cách đọc khác:zhǐ — nền móng của tòa nhà (biến thể của 址[zhi3])

例句Câu ví dụ
- 1
請說出您的名字和居住地址。
qǐng shuōchū nín de míngzi hé jūzhùdì zhǐ。
Xin hãy nói tên và địa chỉ nơi ở của bạn.
- 2
這座體育館下藏著一個重要的遺址。
zhè zuò tǐyùguǎn xià cáng zhe yīge zhòngyào de yízhǐ。
Nhà thi đấu này che giấu một di tích quan trọng bên dưới