學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
均衡器
均衡器
jūn
héng
qì
[ㄐㄩㄣ ㄏㄥˊ ㄑㄧˋ]
QUÂN HÀNH KHÍ
1.
bộ cân bằng (điện tử, âm thanh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
平均
píngjūn
trung bình; bình quân
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
電器
diànqì
thiết bị điện
充電器
chōngdiànqì
bộ sạc pin
平衡
pínghéng
cân bằng
儀器
yíqì
dụng cụ; thiết bị
逐字解
Từng chữ trong từ
均
quân
bằng nhau, đều, công bằng
衡
hành
đo lường, cân nhắc, phán xét
器
khí
dụng cụ, vật chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
均衡器 nghĩa là gì? · Kaori Dict