學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
堅緻
堅緻
giản thể:
坚致
jiān
zhì
[ㄐㄧㄢ ㄓˋ]
KIÊN TRÍ
1.
bền vững và tinh tế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
堅持
jiānchí
kiên trì
堅強
jiānqiáng
kiên cường
堅決
jiānjué
vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
一致
yīzhì
nhất quán; nhất trí; đồng thuận
堅固
jiāngù
vững chắc
導致
dǎozhì
dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
細緻
xìzhì
tinh tế
堅定
jiāndìng
vững vàng
逐字解
Từng chữ trong từ
堅
kiên
khó
緻
trí
tinh tế, mảnh mai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
簡直
jiǎnzhí
thực sự; thật sự
兼職
jiānzhí
làm nhiều công việc cùng lúc
剪枝
jiǎnzhī
cắt tỉa (cành, v.v.)
剪紙
jiǎnzhǐ
nghệ thuật cắt giấy (dân gian Trung Quốc)
堅執
jiānzhí
kiên trì
建制
jiànzhì
cơ cấu tổ chức
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
坚致 nghĩa là gì? · Kaori Dict