學華語Kaori Dict

垂青

chuíqīng

ㄔㄨㄟˊ ㄑㄧㄥ

THUỲ THANH

  1. 1.thể hiện sự tán thưởng đối với ai
  2. 2.nhìn ai đó một cách ưu ái

例句Câu ví dụ

  • 1

    這款肉鴿遊戲是永垂青史的名作,你也一定要玩玩看。

    zhè kuǎn ròu gē yóuxì shì yǒng chuíqīng Shǐ de míngzuò, nǐ yě yīdìngyào wán wán kàn。

    Loại trò chơi thịt bồ câu này là tác phẩm vĩ đại vĩnh cửu, ngươi cũng nhất định phải thử chơi xem

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垂青 nghĩa là gì? · Kaori Dict