型男
xíngnán
[ㄒㄧㄥˊ ㄋㄢˊ]
HÌNH NAM
- 1.chàng trai sành điệu và ưa nhìn (tiếng lóng)

例句Câu ví dụ
- 1
運動型男生很受美國女學生歡迎。
yùndòng xíngnán shēng hěn shòu Měiguó nǚ xuésheng huānyíng。
Nam sinh vận động thường được nữ sinh Mỹ ưa thích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.