學華語Kaori Dict

型男

xíngnán

ㄒㄧㄥˊ ㄋㄢˊ

HÌNH NAM

  1. 1.chàng trai sành điệu và ưa nhìn (tiếng lóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動型男生很受美國女學生歡迎。

    yùndòng xíngnán shēng hěn shòu Měiguó nǚ xuésheng huānyíng。

    Nam sinh vận động thường được nữ sinh Mỹ ưa thích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

型男 nghĩa là gì? · Kaori Dict