學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
垮臉
垮臉
giản thể:
垮脸
kuǎ
liǎn
[ㄎㄨㄚˇ ㄌㄧㄢˇ]
KHOẢ KIỂM
1.
(mặt) cứng lại; chảy xệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臉
liǎn
khuôn mặt
臉色
liǎnsè
nước da
臉盆
liǎnpén
chậu rửa
丟臉
diūliǎn
mất mặt
臉頰
liǎnjiá
má
垮
kuǎ
sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)
笑臉
xiàoliǎn
khuôn mặt cười
愁眉苦臉
chóuméikǔliǎn
trông lo âu (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
垮
khoả, khoai
thua trận, thất bại, sụp đổ
臉
kiểm
mặt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
垮脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict