例句Câu ví dụ
- 1
埃德蒙多看到一輛 SUV 開進停車場。
Āidéméng duō kàndào yī liàng S U V kāi jìn tíngchēchǎng。
Edmundo nhìn thấy một chiếc xe SUV驶入停车场
- 2
埃德蒙多把里瑪從車上推下去了。
Āidéméng duō bǎ lǐ mǎ cóng chē shàng tuī xiàqù le。
Edmundo đẩy Rima xuống xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
