學華語Kaori Dict

埃德蒙

Āiméng

ㄞ ㄉㄜˊ ㄇㄥˊ

AI ĐỨC MÔNG

  1. 1.(tên riêng) Edmund; Edmond

例句Câu ví dụ

  • 1

    埃德蒙多看到一輛 SUV 開進停車場。

    Āidéméng duō kàndào yī liàng S U V kāi jìn tíngchēchǎng。

    Edmundo nhìn thấy một chiếc xe SUV驶入停车场

  • 2

    埃德蒙多把里瑪從車上推下去了。

    Āidéméng duō bǎ lǐ mǎ cóng chē shàng tuī xiàqù le。

    Edmundo đẩy Rima xuống xe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埃德蒙 nghĩa là gì? · Kaori Dict