埃拉特
Āilātè
[ㄞ ㄌㄚ ㄊㄜˋ]
AI LẠP ĐẶC
- 1.Eilat, cảng và khu nghỉ dưỡng của Israel trên biển Đỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
[ㄞ ㄌㄚ ㄊㄜˋ]
AI LẠP ĐẶC
