學華語Kaori Dict

埃文

Āiwén

ㄞ ㄨㄣˊ

AI VĂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    埃文只是一個小男孩。他怎麼知道該怎麼辦?

    Āiwén zhǐshì yīge xiǎo nánhái。 tā zěnme zhīdào gāi zěnmebàn?

    Evan chỉ là một cậu bé nhỏ. Làm sao mà biết được phải làm gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埃文 nghĩa là gì? · Kaori Dict