例句Câu ví dụ
- 1
埃文只是一個小男孩。他怎麼知道該怎麼辦?
Āiwén zhǐshì yīge xiǎo nánhái。 tā zěnme zhīdào gāi zěnmebàn?
Evan chỉ là một cậu bé nhỏ. Làm sao mà biết được phải làm gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
