學華語Kaori Dict

埃米

āi

ㄞ ㄇㄧˇ

AI MỄ

例句Câu ví dụ

  • 1

    埃米里現在在家嗎?

    āimǐ lǐ xiànzài zàijiā ma?

    Em Amy có ở nhà không?

  • 2

    他的第三點說明的是,埃米特試圖協調現實與他的理論設計。

    tā de dì sān diǎn shuōmíng de shì, āimǐ tè shìtú xiétiáo xiànshí yǔ tā de lǐlùn shèjì。

    Điểm thứ ba là Emmet cố gắng hòa hợp giữa thực tế và thiết kế lý thuyết của ông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埃米 nghĩa là gì? · Kaori Dict