例句Câu ví dụ
- 1
埃米里現在在家嗎?
āimǐ lǐ xiànzài zàijiā ma?
Em Amy có ở nhà không?
- 2
他的第三點說明的是,埃米特試圖協調現實與他的理論設計。
tā de dì sān diǎn shuōmíng de shì, āimǐ tè shìtú xiétiáo xiànshí yǔ tā de lǐlùn shèjì。
Điểm thứ ba là Emmet cố gắng hòa hợp giữa thực tế và thiết kế lý thuyết của ông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
