- 1.trả hóa đơn (ở nhà hàng, v.v.) (từ mượn tiếng Quảng Đông)
- 2.(nghĩa bóng) chịu trách nhiệm

例句Câu ví dụ
- 1
埋單!今天我付帳。
máidān! jīntiān wǒ fù zhàng。
Tính tiền! Hôm nay tôi thanh toán.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.