學華語Kaori Dict

埋單

giản thể: 埋单

máidān

ㄇㄞˊ ㄉㄢ

MAI ĐƠN

  1. 1.trả hóa đơn (ở nhà hàng, v.v.) (từ mượn tiếng Quảng Đông)
  2. 2.(nghĩa bóng) chịu trách nhiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    埋單!今天我付帳。

    máidān! jīntiān wǒ fù zhàng。

    Tính tiền! Hôm nay tôi thanh toán.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埋單 nghĩa là gì? · Kaori Dict