學華語Kaori Dict

城外

chéngwài

ㄔㄥˊ ㄨㄞˋ

THÀNH NGOẠI

  1. 1.bên ngoài thành phố

例句Câu ví dụ

  • 1

    他住在城外。

    tā zhù zài chéngwài。

    Anh ấy ở ngoài thành phố

  • 2

    春天的時候,新竹城外的竹林特別翠綠。

    chūntiān de shíhou, Xīnzhú chéngwài de zhúlín tèbié cuìlǜ。

    Vào mùa xuân, rừng tre ngoài thành phố Tân Trúc đặc biệt xanh tươi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

城外 nghĩa là gì? · Kaori Dict