例句Câu ví dụ
- 1
他住在城外。
tā zhù zài chéngwài。
Anh ấy ở ngoài thành phố
- 2
春天的時候,新竹城外的竹林特別翠綠。
chūntiān de shíhou, Xīnzhú chéngwài de zhúlín tèbié cuìlǜ。
Vào mùa xuân, rừng tre ngoài thành phố Tân Trúc đặc biệt xanh tươi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
