學華語Kaori Dict

執牛耳

giản thể: 执牛耳

zhíniúěr

ㄓˊ ㄋㄧㄡˊ ㄦˇ

CHẤP NGƯU NHĨ

  1. 1.Chu niu er, là người được công nhận là lãnh đạo (từ phong tục của một vua nắm một cái đĩa chứa tai của con bò tế tại lễ liên minh)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

執牛耳 nghĩa là gì? · Kaori Dict