學華語Kaori Dict

基操

cāo

ㄐㄧ ㄘㄠ

CƠ THAO

  1. 1.Cơ thao — (thông dụng) chuẩn mực; hành vi điển hình; điều bình thường; chỉ như người ta mong đợi (thường dùng cách nói ngược) (từ viết tắt của 基本操作[ji1 ben3 cao1 zuo4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基操 nghĩa là gì? · Kaori Dict