基本利率
jīběnlìlǜ
[ㄐㄧ ㄅㄣˇ ㄌㄧˋ ㄌㄩˋ]
CƠ BẢN LỢI LUẬT
- 1.lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.