例句Câu ví dụ
- 1
積分與反導函數是以兩種不同的方式定義的,而微積分基本定理闡述了兩者之間的關係。
jīfēn yǔ fǎndǎo hánshù shìyǐ liǎng zhǒng bùtóng de fāngshì dìngyì de, ér wēijīfēnjīběndìnglǐ chǎnshù le liǎngzhě zhījiān de guānxi。
Tích phân và hàm ngược được định nghĩa bằng hai cách khác nhau, định lý cơ bản của giải tích nêu rõ mối quan hệ giữa hai khái niệm này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
