學華語Kaori Dict

基本定理

běndìng

ㄐㄧ ㄅㄣˇ ㄉㄧㄥˋ ㄌㄧˇ

CƠ BẢN ĐỊNH LÝ

例句Câu ví dụ

  • 1

    積分與反導函數是以兩種不同的方式定義的,而微積分基本定理闡述了兩者之間的關係。

    jīfēn yǔ fǎndǎo hánshù shìyǐ liǎng zhǒng bùtóng de fāngshì dìngyì de, ér wēijīfēnjīběndìnglǐ chǎnshù le liǎngzhě zhījiān de guānxi。

    Tích phân và hàm ngược được định nghĩa bằng hai cách khác nhau, định lý cơ bản của giải tích nêu rõ mối quan hệ giữa hai khái niệm này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基本定理 nghĩa là gì? · Kaori Dict