學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
基材
基材
jī
cái
[ㄐㄧ ㄘㄞˊ]
CƠ TÀI
1.
chất nền
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
教材
jiàocái
tài liệu giảng dạy
材料
cáiliào
dữ liệu
身材
shēncái
vóc dáng
基本上
jīběnshang
về cơ bản
基地
jīdì
căn cứ
基金
jījīn
quỹ
逐字解
Từng chữ trong từ
基
cơ
nền tảng
材
tài
vật liệu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蕺菜
jícài
Houttuynia cordata
薺菜
jìcài
cây cải túi chăn (Capsella bursa-pastoris)
集採
jícǎi
mua sắm tập trung (viết tắt của 集中採購|集中采购[ji2 zhong1 cai3 gou4])
集材
jícái
(lâm nghiệp) chặt cây; kéo gỗ; gom gỗ
記憶技巧
Mẹo nhớ
材
TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
基材 nghĩa là gì? · Kaori Dict