基督城
Jīdūchéng
[ㄐㄧ ㄉㄨ ㄔㄥˊ]
CƠ ĐỐC THÀNH
- 1.Thành phố Christchurch (thành phố ở New Zealand)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
[ㄐㄧ ㄉㄨ ㄔㄥˊ]
CƠ ĐỐC THÀNH
