學華語Kaori Dict

堆龍德慶區

giản thể: 堆龙德庆区

Duīlóngqìng

ㄉㄨㄟ ㄌㄨㄥˊ ㄉㄜˊ ㄑㄧㄥˋ ㄑㄩ

ĐỒI LONG ĐỨC KHÁNH KHU

  1. 1.Quận Đỗ-lung-đê-cê-n (Doilungdêqên), một quận của thành phố La Sa (拉薩市|拉萨市[La1 sa4 Shi4]), Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堆龍德慶區 nghĩa là gì? · Kaori Dict