堡子
bǔzi
[ㄅㄨˇ ㄗ˙]
BẢO TỬ
- 1.làng hoặc thị trấn được bao quanh bởi tường đất; ngôi làng
- 2.Phát âm Đài Loan [bao3 zi5]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.