學華語Kaori Dict

堪比

kān

ㄎㄢ ㄅㄧˇ

KHAM TỶ

  1. 1.có thể so sánh với

例句Câu ví dụ

  • 1

    節目組花了三個月籌備這場綜藝錄製,規模堪比跨年晚會。

    jiémù zǔ huā le sān gě yuè chóubèi zhè chǎng zōngyì lùzhì, guīmó kānbǐ kuànián wǎnhuì。

    Đội ngũ chương trình đã mất ba tháng để chuẩn bị cho buổi quay chương trình giải trí này, quy mô không thua kém lễ hội năm mới.

  • 2

    她的演技堪比專業人士。

    tā de yǎnjì kānbǐ zhuānyèrénshì。

    Diễn xuất của cô ấy có thể sánh với chuyên gia

  • 3

    我耐心堪比石頭,啥事都不會改變我的耐心。 你慢慢折磨吧。

    wǒ nàixīn kānbǐ shítou, shá shì dōu bùhuì gǎibiàn wǒ de nàixīn。 nǐ mànmàn zhémó ba。

    Tôi kiên nhẫn như đá, không điều gì có thể thay đổi sự kiên nhẫn của tôi. Hãy chậm rãi thử thách tôi đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堪比 nghĩa là gì? · Kaori Dict