例句Câu ví dụ
- 1
節目組花了三個月籌備這場綜藝錄製,規模堪比跨年晚會。
jiémù zǔ huā le sān gě yuè chóubèi zhè chǎng zōngyì lùzhì, guīmó kānbǐ kuànián wǎnhuì。
Đội ngũ chương trình đã mất ba tháng để chuẩn bị cho buổi quay chương trình giải trí này, quy mô không thua kém lễ hội năm mới.
- 2
她的演技堪比專業人士。
tā de yǎnjì kānbǐ zhuānyèrénshì。
Diễn xuất của cô ấy có thể sánh với chuyên gia
- 3
我耐心堪比石頭,啥事都不會改變我的耐心。 你慢慢折磨吧。
wǒ nàixīn kānbǐ shítou, shá shì dōu bùhuì gǎibiàn wǒ de nàixīn。 nǐ mànmàn zhémó ba。
Tôi kiên nhẫn như đá, không điều gì có thể thay đổi sự kiên nhẫn của tôi. Hãy chậm rãi thử thách tôi đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
