學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塔爾寺
塔爾寺
giản thể:
塔尔寺
Tǎ
ěr
sì
[ㄊㄚˇ ㄦˇ ㄙˋ]
THÁP NHĨ TỰ
1.
chùa Kumbum ở Thanh Hải
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
塔
tǎ
chùa tháp
寺
sì
chùa Phật giáo
寺廟
sìmiào
đền
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
少林寺
ShàolínSì
Chùa Thiếu Lâm, tu viện Phật giáo nổi tiếng với các nhà sư kung fu
清真寺
qīngzhēnsì
nhà thờ Hồi giáo
金字塔
jīnzìtǎ
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
逐字解
Từng chữ trong từ
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
爾
nhĩ, nhãi
anh
寺
tự
nơi làm việc, tòa án
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
塔爾寺 nghĩa là gì? · Kaori Dict