學華語Kaori Dict

塞族

Sāi

ㄙㄞ ㄗㄨˊ

TẮC TỘC

  1. 1.dân tộc Serbia
  2. 2.người Serbia
  3. 3.Người Serbia

Cách đọc khác:Sàizúdân tộc Serb (tên viết tắt của 塞爾維亞族|塞尔维亚族[Sai4 er3 wei2 ya4 zu2])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塞族 nghĩa là gì? · Kaori Dict