學華語Kaori Dict

塞給

giản thể: 塞给

sāigěi

ㄙㄞ ㄍㄟˇ

TẮC CẤP

  1. 1.nhét cho ai đó cái gì
  2. 2.ép ai đó nhận cái gì
  3. 3.đưa vào một cách lén lút
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ấn cái gì đó cho ai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塞給 nghĩa là gì? · Kaori Dict