- 1.nhét cho ai đó cái gì
- 2.ép ai đó nhận cái gì
- 3.đưa vào một cách lén lút
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ấn cái gì đó cho ai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.