例句Câu ví dụ
- 1
《送別》是由李叔同填詞的歌曲,它的旋律則來自約翰・龐德・奧德威的Dreaming of Home and Mother。
《 sòngbié 》 shì yóu LǐShūtóng tiáncí de gēqǔ, tā de xuánlǜ zé láizì Yuēhàn ・ PángDé ・ Ào dé wēi de D r e a m i n g o f H o m e a n d M o t h e r。
Bài hát 'Tạm biệt' có lời ca do Li Shutong sáng tác, giai điệu lấy từ 'Đang mơ về nhà và mẹ' của John Pond Ordway
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
