學華語Kaori Dict

境外

jìngwài

ㄐㄧㄥˋ ㄨㄞˋ

CẢNH NGOẠI

HSK 7-9N
  1. 1.bên ngoài biên giới (của một quốc gia)

例句Câu ví dụ

  • 1

    境外辦理護照都需要哪些手續和證明材料?

    jìngwài bànlǐ hùzhào dōu xūyào nǎxiē shǒuxù hé zhèngmíng cáiliào?

    Để làm thủ tục cấp hộ chiếu ở nước ngoài cần những thủ tục và giấy tờ nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

境外 nghĩa là gì? · Kaori Dict