學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
墓葬群
墓葬群
mù
zàng
qún
[ㄇㄨˋ ㄗㄤˋ ㄑㄩㄣˊ]
MỘ TÁNG QUẦN
1.
quần thể mộ táng (khảo cổ học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
群
qún
nhóm
人群
rénqún
đám đông
群眾
qúnzhòng
quần chúng
群體
qúntǐ
cộng đồng
墳墓
fénmù
mộ
葬禮
zànglǐ
chôn cất
墓地
mùdì
nghĩa trang
墓碑
mùbēi
mộ chí
逐字解
Từng chữ trong từ
墓
mộ
mộ
葬
táng
chôn cất, an táng
群
quần
nhóm, đám đông, số lượng lớn, đám đông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
墓葬群 nghĩa là gì? · Kaori Dict