學華語Kaori Dict

牆頭草

giản thể: 墙头草

qiángtóucǎo

ㄑㄧㄤˊ ㄊㄡˊ ㄘㄠˇ

TƯỜNG ĐẦU THẢO

  1. 1.người gió chiều nào theo chiều đó
  2. 2.người không có chính kiến
  3. 3.dễ bị ảnh hưởng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kẻ cơ hội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墙头草 nghĩa là gì? · Kaori Dict