例句Câu ví dụ
- 1
悉尼比墨爾本好。
Xīní bǐ Mòěrběn hǎo。
Sydney tốt hơn Melbourne
- 2
澳大利亞的首都是堪培拉,不是墨爾本。
Àodàlìyà de shǒudū shì Kānpéilā, bùshì Mòěrběn。
Thủ đô của Úc là Canberra, không phải Melbourne.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
