學華語Kaori Dict

墨汁

zhī

ㄇㄛˋ ㄓ

MẶC TRẤP

  1. 1.mực tàu đã chuẩn bị sẵn

例句Câu ví dụ

  • 1

    墨汁用作染料時會產生有趣的圖案。

    mòzhī yòngzuò rǎnliào shí huì chǎnshēng yǒuqù de túàn。

    Khi dùng mực tàu làm chất nhuộm sẽ tạo ra những họa tiết thú vị

  • 2

    章魚遇到危險時會噴出墨汁。

    zhāngyú yùdào wēixiǎn shí huì pēnchū mòzhī。

    Mực cá sẽ phun ra khi gặp nguy hiểm

  • 3

    章魚會噴出墨汁來逃避天敵。

    zhāngyú huì pēnchū mòzhī lái táobì tiāndí。

    Mực tàu phun ra chất nhầy để trốn tránh kẻ thù.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墨汁 nghĩa là gì? · Kaori Dict