學華語Kaori Dict

墨爾本

giản thể: 墨尔本

ěrběn

ㄇㄛˋ ㄦˇ ㄅㄣˇ

MẶC NHĨ BẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    悉尼比墨爾本好。

    Xīní bǐ Mòěrběn hǎo。

    Sydney tốt hơn Melbourne

  • 2

    澳大利亞的首都是堪培拉,不是墨爾本。

    Àodàlìyà de shǒudū shì Kānpéilā, bùshì Mòěrběn。

    Thủ đô của Úc là Canberra, không phải Melbourne.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墨爾本 nghĩa là gì? · Kaori Dict